Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #5429

lime

/laim/

danh từ

  • (thực vật học) chanh lá cam
  • (thực vật học) (như) linden
  • nhựa bẫy chim
  • vôi

ngoại động từ

  • bẫy chim bằng nhựa
  • bón vôi, rắc vôi
  • nhúng vào nước vôi, ngâm vào nước vôi
Đồng nghĩa citrusgreen
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of various related trees bearing limes\nn. the green acidic fruit of any of various lime trees\nv. cover with lime so as to induce growth

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...