Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

grow

/grәu/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #353

“grows” là ngôi 3 số ít của grow — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phát triển, lớn lên động từ

“Children grow quickly.”Trẻ em lớn lên nhanh chóng.

Trái nghĩa shrinkdeclinewither
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

grow

//

  • tăng, phát triển |
Định nghĩa tiếng Anh

v. become larger, greater, or bigger; expand or gain v. increase in size by natural process v. cause to grow or develop v. cultivate by growing, often involving improvements by means of agricultural techniques

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...