Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“guilts” là số nhiều của guilt — đang hiển thị từ gốc:
GRECollins ★★ phổ biến #3628

guilt

//

* danh từ
  • điều sai quấy, tội lỗi
  • sự phạm tội, sự có tội
Biến thể từ guilts số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of having committed an offense\nn. remorse caused by feeling responsible for some offense

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...