Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hair

/heə/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #602

“hairs” là số nhiều của hair — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Tóc danh từ

“She has long hair.”Cô ấy tóc dài.

Biến thể từ hairs số nhiều
Đồng nghĩa locksmane
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hair

/heə/

danh từ

  • tóc, lông (người, thú, cây...); bộ lông (thú)
    • to do one's hair: vấn tóc, làm đầu
    • to have (get) one's hair cut: vấn tóc lên, búi tóc lên
    • to part one's hair: rẽ đường ngôi
    • to let down one's hair: bỏ xoã tóc (đàn bà)
  • (thông tục) xuềnh xoàng, tự nhiên, không nghi thức gò bó

thành ngữ

  1. against the hair
    • ngược lông (vuốt)
    • (nghĩa bóng) trái với y muốn, trái ngược
  2. both of a hair
    • cùng một giuộc
  3. to bring somebody's gray hairs to the grave
  4. to bring somebody's gray hairs with (in) sorrow to the grave
    • làm cho ai chết vì buồn
  5. by a hair
  6. within a hair of
    • suýt nữa, chỉ một ít nữa
  7. to a hair
    • rất đúng, đúng hoàn toàn
  8. to comb somebody's hair for him
  9. to stroke somebody's hair
    • mắng mỏ ai, xỉ vả ai, sửa lưng ai
  10. to get (take) somebody by the short hairs
    • (từ lóng) khống chế ai, bắt ai thế nào cũng chịu
  11. to hang by a hair
    • treo trên sợi tóc
  12. to keep one's hair on
    • (từ lóng) bình tĩnh
  13. to lose one's hair
    • rụng tóc, rụng lông
    • (thông tục) nổi cáu, mất bình tĩnh
  14. to make somebody's hair curl
    • làm cho ai sửng sốt, làm cho ai ngạc nhiên, làm cho ai kinh ngạc
    • làm cho ai khiếp sợ
  15. not to turn a hair
  16. without turning a hair
    • không tỏ ra vẻ mệt nhọc một chút nào
    • phớt tỉnh, không sợ hãi, không nao núng
  17. one's hair stands on end
    • tóc dựng ngược lên (vì sợ hãi...)
  18. to split hairs
    • (xem) split
  19. to take a hair of the dog that bit you
    • (tục ngữ) lấy độc trị độc
Định nghĩa tiếng Anh

n. a covering for the body (or parts of it) consisting of a dense growth of threadlike structures (as on the human head); helps to prevent heat loss n. filamentous hairlike growth on a plant n. any of the cylindrical filaments characteristically growing from the epidermis of a mammal n. a filamentous projection or process on an organism

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...