Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #8873

handler

/'hændlə/

danh từ

  • người điều khiển, người xử dụng (máy...)
  • người huấn luyện võ sĩ quyền Anh
Biến thể từ handlers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an agent who handles something or someone

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...