handsome
/'hænsəm/ IELTSCollins ★★ phổ biến #3838
“handsomer” là so sánh hơn của handsome — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đẹp trai, tuấn tú (dùng cho nam)
tính từ
“A handsome man in a suit smiles.”Một người đàn ông đẹp trai trong bộ vest mỉm cười.
Đồng nghĩa
attractivegood-lookingstrikingcomely
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
handsome
/'hænsəm/
tính từ
- đẹp
- a handsome man: người đẹp trai
- tốt đẹp, rộng rãi, hào phóng, hậu hĩ
- a handsome treament: cách đối xử rộng rãi, hào phóng
- lớn, đáng kể
- a handsome fortune: tài sản lớn
thành ngữ
- handsome is that handsome does
- đẹp nết hơn đẹp người; xét người bằng việc làm đừng xét qua lời nói
Định nghĩa tiếng Anh
s pleasing in appearance especially by reason of conformity to ideals of form and proportion s given or giving freely