Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

handsome

/'hænsəm/ IELTSCollins ★★ phổ biến #3838

“handsomest” là so sánh nhất của handsome — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đẹp trai, tuấn tú (dùng cho nam) tính từ

“A handsome man in a suit smiles.”Một người đàn ông đẹp trai trong bộ vest mỉm cười.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

handsome

/'hænsəm/

tính từ

  • đẹp
    • a handsome man: người đẹp trai
  • tốt đẹp, rộng rãi, hào phóng, hậu hĩ
    • a handsome treament: cách đối xử rộng rãi, hào phóng
  • lớn, đáng kể
    • a handsome fortune: tài sản lớn

thành ngữ

  1. handsome is that handsome does
    • đẹp nết hơn đẹp người; xét người bằng việc làm đừng xét qua lời nói
Định nghĩa tiếng Anh

s pleasing in appearance especially by reason of conformity to ideals of form and proportion s given or giving freely

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...