Từ điển Anh–Việt

112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

harm

/hɑ:m/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3651

“harming” là hiện tại phân từ của harm — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

gây hại động từ

“Smoking can harm your health significantly.”Hút thuốc có thể gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe của bạn.

Đồng nghĩa damageinjuryhurt
Trái nghĩa benefithelpaid
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

harm

/hɑ:m/

danh từ

  • hại, tai hại, tổn hao, thiệt hại
    • to do somebody harm: làm hại ai
    • to keep out of harms way: tránh những cái có thể gây tai hại; ở vào một nơi an toàn
  • ý muốn hại người; điều gây tai hại
    • there's no harm in him: nó không cố ý hại ai
    • he meant no harm: nó không có ý muốn hại ai

ngoại động từ

  • làm hại, gây tai hại, làm tổn hại
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause or do harm to

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...