harm
/hɑ:m/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3651
“harming” là hiện tại phân từ của harm — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
gây hại
động từ
“Smoking can harm your health significantly.”Hút thuốc có thể gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe của bạn.
Biến thể từ
harmed quá khứ phân từ
harming hiện tại phân từ
harms số nhiều
harms ngôi 3 số ít
harmed quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
harm
/hɑ:m/
danh từ
- hại, tai hại, tổn hao, thiệt hại
- to do somebody harm: làm hại ai
- to keep out of harms way: tránh những cái có thể gây tai hại; ở vào một nơi an toàn
- ý muốn hại người; điều gây tai hại
- there's no harm in him: nó không cố ý hại ai
- he meant no harm: nó không có ý muốn hại ai
ngoại động từ
- làm hại, gây tai hại, làm tổn hại
Định nghĩa tiếng Anh
v. cause or do harm to