Từ điển Anh–Việt

112.474 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

heal

/hi:l/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #4371

“healed” là quá khứ phân từ của heal — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chữa khỏi (bệnh...), làm lành (vết thương...) động từ

“The doctor helped to heal the patient's wounds.”Bác sĩ đã giúp làm lành vết thương của bệnh nhân.

Đồng nghĩa curemendrecoverrepair
Trái nghĩa woundinjureharm
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

heal

/hi:l/

ngoại động từ

  • chữa khỏi (bệnh...), làm lành (vết thương...)
    • to heal someone of a disease: chữa cho ai khỏi bệnh gì
  • hàn gắn (mối quan hệ bị nứt rạn)
    • to heal a rift: hàn gắn mối quan hệ bị nứt rạn
  • dàn hoà, hoà giải (mối bất hoà...)

nội động từ

  • lành lại (vết thương)
Định nghĩa tiếng Anh

v. get healthy again

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...