Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hesitate

/'heziteit/ TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3924

“hesitates” là ngôi 3 số ít của hesitate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

do dự, không quyết định ngay động từ

“She didn't hesitate to ask for help.”Cô ấy không do dự để xin giúp đỡ.

Đồng nghĩa waverpausefalterdelay
Trái nghĩa decideproceedact
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hesitate

/'heziteit/

nội động từ

  • do dự, ngập ngừng, lưỡng lự, không nhất quyết
Định nghĩa tiếng Anh

v. pause or hold back in uncertainty or unwillingness v. interrupt temporarily an activity before continuing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...