hest
/hest/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hest
/hest/
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) (như) behest
Định nghĩa tiếng Anh
n. Command; precept; injunction.
Từ điển Anh–Việt
111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Command; precept; injunction.
Đang tải...