hip
“hippest” là so sánh nhất của hip — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“That is a hip style.”Đó là một phong cách thời thượng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hip
/hip/
danh từ
- (giải phẫu) hông
- (kiến trúc) mép bờ (mái nhà)
thành ngữ
- to have someone on the hip
- thắng thế ai
- đặt ai vào thế bất lợi
- to smile somebody hip and thigh
- (xem) smite
danh từ
- (thực vật học) quả tầm xuân (quả của cây hoa tầm xuân)
danh từ
- chứng u buồn, chứng buồn u uất ((cũng) hyp)
ngoại động từ
- làm chán nản, làm phiền muộn
thán từ
- hoan hô!
tính từ
- (như) hep
Định nghĩa tiếng Anh
n. either side of the body below the waist and above the thigh n. the ball-and-socket joint between the head of the femur and the acetabulum n. (architecture) the exterior angle formed by the junction of a sloping side and a sloping end of a roof n. the fruit of a rose plant