Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hip

/hip/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2603

“hips” là số nhiều của hip — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thời thượng tính từ

“That is a hip style.”Đó là một phong cách thời thượng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hip

/hip/

danh từ

  • (giải phẫu) hông
  • (kiến trúc) mép bờ (mái nhà)

thành ngữ

  1. to have someone on the hip
    • thắng thế ai
    • đặt ai vào thế bất lợi
  2. to smile somebody hip and thigh
    • (xem) smite

danh từ

  • (thực vật học) quả tầm xuân (quả của cây hoa tầm xuân)

danh từ

  • chứng u buồn, chứng buồn u uất ((cũng) hyp)

ngoại động từ

  • làm chán nản, làm phiền muộn

thán từ

  • hoan hô!

tính từ

  • (như) hep
Định nghĩa tiếng Anh

n. either side of the body below the waist and above the thigh n. the ball-and-socket joint between the head of the femur and the acetabulum n. (architecture) the exterior angle formed by the junction of a sloping side and a sloping end of a roof n. the fruit of a rose plant

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...