Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★★★ phổ biến #2492

historic

/his'tɔrik/

tính từ

  • có tính chất lịch sử; được ghi vào lịch sử
    • a historic speech: một bài diễn văn lịch sử
    • historic times: thời kỳ lịch sử (có sử sách chép lại)
Định nghĩa tiếng Anh

s. belonging to the past; of what is important or famous in the past\ns. important in history

Gợi ý (17)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...