Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hither

/'hiðə/ phổ biến #25331
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hither

/'hiðə/

phó từ

  • ở đây, đây
    • hither thither: đây đó, chỗ này, chỗ kia

tính từ

  • ở phía này, bên này
Định nghĩa tiếng Anh

r to this place (especially toward the speaker)

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...