hither
/'hiðə/ phổ biến #25331
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hither
/'hiðə/
phó từ
- ở đây, đây
- hither thither: đây đó, chỗ này, chỗ kia
tính từ
- ở phía này, bên này
Định nghĩa tiếng Anh
r to this place (especially toward the speaker)