Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

humanitarian

/hju:,mæni'teəriən/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #5270

“humanitarians” là số nhiều của humanitarian — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhân đạo tính từ

“The organization focuses on humanitarian efforts.”Tổ chức tập trung vào các nỗ lực nhân đạo.

Biến thể từ humanitarians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

humanitarian

/hju:,mæni'teəriən/

danh từ

  • người theo chủ nghĩa nhân đạo
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone devoted to the promotion of human welfare and to social reforms a. of or relating to or characteristic of humanitarianism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...