Từ điển Anh–Việt

112.266 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

humor

/'hju:mә/ GRE phổ biến #3057

“humored” là quá khứ của humor — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hài hước danh từ

“His humor makes everyone laugh.”Khiếu hài hước của anh ấy khiến mọi người cười.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

humor

//

* danh từ
  • sự hài hước, sự hóm hỉnh
  • khả năng nhận thức được cái hài hước; khả năng nhận thức được cái hóm hỉnh, sự biết hài hước, sự biết đùa
  • tính khí, tâm trạng
  • ý thích, ý thiên về
  • dịch, thể dịch (trong cơ thể)* ngoại động từ
  • chiều lòng, làm vừa lòng, chiều theo (ý thích, tính khí của ai)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the trait of appreciating (and being able to express) the humorous n. the quality of being funny n. (Middle Ages) one of the four fluids in the body whose balance was believed to determine your emotional and physical state

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...