Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3956

gravity

/'græviti/

danh từ

  • (vật lý) sự hút, sự hấp dẫn; trọng lực; trọng lượng
    • centre of gravity: trọng tâm
    • force of gravity: trọng lực
    • specific gravity: trọng lượng riêng
  • vẻ nghiêm trang, vẻ nghiêm nghị
    • to preserve one's gravity: giữ được vẻ nghiêm trang
    • to lose one's gravity: mất vẻ nghiêm trang
  • tính nghiêm trọng, tính trầm trọng (tình hình, vết thương...)
Biến thể từ gravities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. (physics) the force of attraction between all masses in the universe; especially the attraction of the earth's mass for bodies near its surface\nn. a solemn and dignified feeling

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...