Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #7332

hurl

/hə:l/

danh từ

  • sự ném mạnh, cái ném mạnh, cái phóng mạnh
  • sự lật nhào, sự lật đổ
  • (Ê-cốt) sự chuyên chở bằng xe; cuộc đi bằng xe

ngoại động từ

  • ném mạnh, phóng lao
    • to hurl a spear at a wild animal: phóng lao vào một con dã thú
    • to hurl oneself at (upon) someone: lao vào ai, sấn vào ai
  • (nghĩa bóng) lật nhào, lật đổ
    • to hurl a king from his throne: lật đổ một ông vua
  • (Ê-cốt) chuyên chở bằng xe
Định nghĩa tiếng Anh

n. a violent throw\nv. throw forcefully\nv. utter with force; utter vehemently

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...