Từ điển Anh–Việt

112.183 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

impressive

/im'presiv/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3258

Nghĩa thường dùng

ấn tượng tính từ

“The performance was truly impressive and captivated the audience.”Buổi biểu diễn thực sự ấn tượng và đã thu hút khán giả.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

impressive

/im'presiv/

tính từ

  • gây ấn tượng sâu sắc, gây xúc động, gợi cảm
  • hùng vĩ, nguy nga, oai vệ, uy nghi
    • an impressive scene: cảnh hùng vĩ
Định nghĩa tiếng Anh

a. making a strong or vivid impression s. producing a strong effect

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...