Từ điển Anh–Việt

111.740 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incog

/in'kɔg/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incog

/in'kɔg/

tính từ, phó từ & danh từ

  • (viết tắt) của incognito
Định nghĩa tiếng Anh

adv. Incognito.

Gợi ý (14)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...