incog
/in'kɔg/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
incog
/in'kɔg/
tính từ, phó từ & danh từ
- (viết tắt) của incognito
Định nghĩa tiếng Anh
adv. Incognito.
Từ điển Anh–Việt
111.740 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. Incognito.
Đang tải...