Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

incorporate

/in'kɔ:pərit/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #2600

“incorporating” là hiện tại phân từ của incorporate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

kết hợp, hợp nhất động từ

“The design incorporates traditional elements.”Thiết kế kết hợp các yếu tố truyền thống.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

incorporate

/in'kɔ:pərit/

tính từ

  • kết hợp chặt chẽ
  • hợp thành tổ chức, hợp thành đoàn thể

ngoại động từ

  • sáp nhập, hợp nhất, kết hợp chặt chẽ
  • hợp thành tổ chức, hợp thành đoàn thể
  • kết nạp vào tổ chức, kết nạp vào đoàn thể

nội động từ

  • sáp nhập, hợp nhất
Định nghĩa tiếng Anh

v. include or contain; have as a component v. form a corporation v. unite or merge with something already in existence s. formed or united into a whole

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...