Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

instructor

/in'strʌktə/ Collins ★★ phổ biến #3211

“instructors” là số nhiều của instructor — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

giáo viên danh từ

“The instructor taught us how to use the software.”Giáo viên đã dạy chúng tôi cách sử dụng phần mềm.

Biến thể từ instructors số nhiều
Trái nghĩa studentpupillearner
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

instructor

/in'strʌktə/

danh từ

  • người dạy, thầy giáo
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trợ giáo (đại học)
Định nghĩa tiếng Anh

n a person whose occupation is teaching

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...