kiss
/kis/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2302
“kissed” là quá khứ của kiss — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
hôn
động từ
“They kiss each other goodbye.”Họ hôn nhau tạm biệt.
Biến thể từ
kissed quá khứ
kissing hiện tại phân từ
kisses số nhiều
kissed quá khứ phân từ
kisses ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
kiss
/kis/
danh từ
- cái hôn
- sự chạm nhẹ (của hai hòn bi-a đang lăn)
- kẹo bi đường
thành ngữ
- to snatch (steal) a kiss
- hôn trộm
- stolen kisses are sweet
- (tục ngữ) của ăn vụng bao giờ cũng ngon
ngoại động từ
- hôn
- (nghĩa bóng) chạm khẽ, chạm lướt (sóng, gió)
- the waves kiss the sand beach: sóng khẽ lướt vào bãi cát
- chạm nhẹ (những hòn bi đang lăn)
thành ngữ
- to kiss away tears
- hôn để làm cho nín khóc
- to hiss and be friends
- làm lành hoà giải với nhau
- to kiss the book
- hôn quyển kinh thánh khi làm lễ tuyên thệ
- to kiss the dust
- tự hạ mình, khúm núm quỵ luỵ
- bị giết
- to kiss good-bue
- hôn tạm biệt, hôn chia tay
- to kiss the ground
- phủ phục, quỳ mọp xuống (để tạ ơn...)
- (nghĩa bóng) bị đánh bại, bị hạ, bị đánh gục
- to kiss one's hand to someone
- vẫy vẫy gửi với một cái hôn tay với ai
- to kiss hands (the hand)
- hôn tay (vua... khi nhậm chức hoặc khi yết kiến...)
- to kiss the rod
- nhẫn nhục chịu đựng trừng phạt nhục hình
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of caressing with the lips (or an instance thereof) n. a cookie made of egg whites and sugar n. any of several bite-sized candies n. a light glancing touch