lack
/læk/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1229
“lacked” là quá khứ của lack — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thiếu
động từ
“They lack the necessary skills.”Họ thiếu kỹ năng cần thiết.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lack
//
- sự thiếu, sự vắng mặt
Định nghĩa tiếng Anh
n. the state of needing something that is absent or unavailable