Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lack

/læk/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1229

“lacks” là ngôi 3 số ít của lack — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thiếu động từ

“They lack the necessary skills.”Họ thiếu kỹ năng cần thiết.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lack

//

  • sự thiếu, sự vắng mặt
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of needing something that is absent or unavailable

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...