last
/lɑ:st/ Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #130
“lasted” là quá khứ của last — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cuối cùng
tính từ
“This is the last one.”Đây là cái cuối cùng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
last
//
- cuối cùng // tiếp xúc, kéo dài at l. cuối cùng; l. but one, next to l.
- giáp chót; to the l. đến cùng
Định nghĩa tiếng Anh
n. the last or lowest in an ordering or series n. a person's dying act; the final thing a person can do n. a unit of weight equal to 4,000 pounds n. a unit of capacity for grain equal to 80 bushels