Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“lasted” là quá khứ của last — đang hiển thị từ gốc:
Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #130

last

//

  • cuối cùng // tiếp xúc, kéo dài at l. cuối cùng; l. but one, next to l.
  • giáp chót; to the l. đến cùng
Đồng nghĩa finalultimateprevious
Trái nghĩa firstnext
Định nghĩa tiếng Anh

n. the last or lowest in an ordering or series\nn. a person's dying act; the final thing a person can do\nn. a unit of weight equal to 4,000 pounds\nn. a unit of capacity for grain equal to 80 bushels

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...