Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

last

/lɑ:st/ Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #130

“lasted” là quá khứ của last — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cuối cùng tính từ

“This is the last one.”Đây là cái cuối cùng.

Đồng nghĩa finalultimateprevious
Trái nghĩa firstnext
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

last

//

  • cuối cùng // tiếp xúc, kéo dài at l. cuối cùng; l. but one, next to l.
  • giáp chót; to the l. đến cùng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the last or lowest in an ordering or series n. a person's dying act; the final thing a person can do n. a unit of weight equal to 4,000 pounds n. a unit of capacity for grain equal to 80 bushels

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...