lean
/li:n/ TOEFLGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1520
“leans” là ngôi 3 số ít của lean — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nghiêng
động từ
“He leaned against the wall while waiting.”Anh ấy dựa vào tường trong khi chờ đợi.
Biến thể từ
leaned quá khứ
leaning hiện tại phân từ
leans ngôi 3 số ít
leaner so sánh hơn
leaned quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lean
/li:n/
danh từ
- độ nghiêng, độ dốc
- chỗ nạc
tính từ
- gầy còm
- nạc, không dính mỡ (thịt)
- đói kém, mất mùa
- a lean year: một năm đói kém, một năm mất mùa
- không bổ (thức ăn); gầy (than, quặng...); không lợi lộc gì (việc làm)
ngoại động từ leaned, leant
- dựa, tựa, chống
nội động từ
- nghiêng đi
- (: back, forward, out, over) cúi, ngả người
- to lean forward: ngả người về phía trước
- (: against, on, upon) dựa, tựa, chống
- to lean against the wall: dựa vào tường
- ỷ vào, dựa vào; (quân sự) dựa vào sự yểm hộ bên sườn của (một đạo quân...)
- to lean on someone's help: dựa vào sự giúp đỡ của ai
- (: to, towards) nghiêng về, thiên về
- to lean towards communism: thiên về chủ nghĩa cộng sản
Định nghĩa tiếng Anh
v. to incline or bend from a vertical position v. cause to lean or incline v. rely on for support a. lacking in mineral content or combustible material