Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #8206

lighter

/'laitə/

danh từ

  • người thắp đèn
  • cái bật lửa

danh từ

  • sà lan; thuyền bốc dỡ hàng

ngoại động từ

  • chở hàng bằng xà lan
Biến thể từ lighters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a device for lighting or igniting fuel or charges or fires\nv. transport in a flatbottom boat

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...