Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lingual

/'liɳgwəl/ GRE phổ biến #36403
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lingual

/'liɳgwəl/

tính từ

  • (thuộc) lưỡi; phát âm ở lưỡi
  • (thuộc) tiếng nói, (thuộc) ngôn ng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a consonant that is produced with the tongue and other speech organs a. pertaining to or resembling or lying near the tongue

Gợi ý (14)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...