Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“loans” là số nhiều của loan — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1699

loan

/loun/

danh từ

  • sự vay nợ
  • sự cho vay, sự cho mượn
  • công trái, quốc trái
  • tiền cho vay, vật cho mượn
  • từ mượn (của một ngôn ngữ khác); phong tục mượn (của một dân tộc khác)

ngoại động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cho vay, cho mượn
Trái nghĩa giftrepaymentgrant
Định nghĩa tiếng Anh

n. the temporary provision of money (usually at interest)

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...