Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

loan

/loun/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1699

“loans” là số nhiều của loan — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

khoản vay danh từ

“I want a loan.”Tôi muốn một khoản vay.

Trái nghĩa giftrepaymentgrant
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

loan

/loun/

danh từ

  • sự vay nợ
  • sự cho vay, sự cho mượn
  • công trái, quốc trái
  • tiền cho vay, vật cho mượn
  • từ mượn (của một ngôn ngữ khác); phong tục mượn (của một dân tộc khác)

ngoại động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cho vay, cho mượn
Định nghĩa tiếng Anh

n. the temporary provision of money (usually at interest)

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...