Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

longe

//

* danh từ
* động từ
  • xem lunge
Định nghĩa tiếng Anh

n. A thrust. See Lunge.\nn. The training ground for a horse.\nn. Same as 4th Lunge.

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...