longe
//
* danh từ* động từ
- xem lunge
Định nghĩa tiếng Anh
n. A thrust. See Lunge.\nn. The training ground for a horse.\nn. Same as 4th Lunge.
109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. A thrust. See Lunge.\nn. The training ground for a horse.\nn. Same as 4th Lunge.
Đang tải...