lore
/lɔ:/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #10674
“lores” là số nhiều của lore — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
lores số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lore
/lɔ:/
danh từ
- toàn bộ sự hiểu biết và truyền thuyết (về một vấn đề gì)
- bird lore: toàn bộ sự hiểu biết và truyền thuyết về loài chim
- (từ cổ,nghĩa cổ) học vấn, trí thức
danh từ
- (động vật học) vùng trước mắt (chim...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. knowledge gained through tradition or anecdote