Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lore

/lɔ:/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #10674

“lores” là số nhiều của lore — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ lores số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lore

/lɔ:/

danh từ

  • toàn bộ sự hiểu biết và truyền thuyết (về một vấn đề gì)
    • bird lore: toàn bộ sự hiểu biết và truyền thuyết về loài chim
  • (từ cổ,nghĩa cổ) học vấn, trí thức

danh từ

  • (động vật học) vùng trước mắt (chim...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. knowledge gained through tradition or anecdote

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...