Từ điển Anh–Việt
109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "lows". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (18)
bellows
động từ: kêu; rống (như bò)
flowsheet
danh từ: sơ đồ quá trình sản xuất (để tính giá thành)
allhallows
như All Saints' Day
pillowslip
áo gối, bao gối
gallows-ripe
tính từ: đáng đem treo c
gallows-tree
danh từ: giá treo c
gallows humour
lời nói đùa về những chuyện tang thương chết chóc, lời nói đùa …
good-fellowship
danh từ: tính vui vẻ cởi mở, tính dễ gần
prize fellowship
danh từ: giải xuất sắc (trong kỳ thi)
fellowship
danh từ: tình bạn, tình bằng hữu; sự giao hảo
gallows
danh từ, số nhiều (thường) dùng như số ít: giá treo cổ
plowshare
lưỡi cày
flowstoune
lớp cặn can-xi nước để lại trên đá
all-hallows
danh từ: các thánh
foot-bellows
ống bễ đạp chân
gallows-bird
danh từ: kẻ đáng chém, kẻ đáng treo c
Neutralizing monetary flows
(Econ) Trung hoà các luồng tiền tệ.
Asset stocks and services flows
(Econ) Dữ trữ tài sản và luồng dịch vụ.