Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“loyalties” là số nhiều của loyalty — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★★ phổ biến #4077

loyalty

/'lɔiəlti/

danh từ

  • lòng trung thành, lòng trung nghĩa, lòng trung kiên
Biến thể từ loyalties số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being loyal\nn. feelings of allegiance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...