loyalty
/'lɔiəlti/ Collins ★★ phổ biến #4077
“loyalties” là số nhiều của loyalty — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự trung thành
danh từ
“Loyalty is essential to keep friendships strong.”Sự trung thành là cần thiết để giữ cho tình bạn vững bền.
Biến thể từ
loyalties số nhiều
Đồng nghĩa
faithfulnessdevotionallegiancefidelity
Trái nghĩa
betrayaldisloyaltytreachery
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
loyalty
/'lɔiəlti/
danh từ
- lòng trung thành, lòng trung nghĩa, lòng trung kiên
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of being loyal n. feelings of allegiance