Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

maker

/'meikə/ Collins ★★★★ phổ biến #2343

“makers” là số nhiều của maker — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người tạo ra danh từ

“He is a well-known toy maker.”Anh ấy là một người tạo ra đồ chơi nổi tiếng.

Biến thể từ makers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

maker

/'meikə/

danh từ

  • người làm, người sáng tạo, người tạo ra
  • (Maker) ông tạo, con tạo
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who makes things

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...