Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“makers” là số nhiều của maker — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★★★★ phổ biến #2343

maker

/'meikə/

danh từ

  • người làm, người sáng tạo, người tạo ra
  • (Maker) ông tạo, con tạo
Biến thể từ makers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who makes things

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...