medal
/'medl/
danh từ
- huy chương, mề đay
thành ngữ
- the reverse of the medal
- (nghĩa bóng) mặt trái của vấn đề
Biến thể từ
medals số nhiều
Đồng nghĩa
awardhonordecoration
Định nghĩa tiếng Anh
n an award for winning a championship or commemorating some other event