Từ điển Anh–Việt

112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★★★ phổ biến #3451

medal

/'medl/

danh từ

  • huy chương, mề đay

thành ngữ

  1. the reverse of the medal
    • (nghĩa bóng) mặt trái của vấn đề
Biến thể từ medals số nhiều
Đồng nghĩa awardhonordecoration
Định nghĩa tiếng Anh

n an award for winning a championship or commemorating some other event

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...