merchant
/'mә:tʃәnt/ TOEFLCollins ★★★ phổ biến #4126
“merchanting” là hiện tại phân từ của merchant — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thương nhân
danh từ
“The merchant sells many goods.”Thương nhân bán nhiều hàng hóa.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
merchant
//
- (toán kinh tế) nhà buôn
Định nghĩa tiếng Anh
n. a businessperson engaged in retail trade