Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“merchanting” là hiện tại phân từ của merchant — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLCollins ★★★ phổ biến #4126

merchant

//

  • (toán kinh tế) nhà buôn
Đồng nghĩa traderdealersellervendor
Trái nghĩa buyercustomer
Định nghĩa tiếng Anh

n. a businessperson engaged in retail trade

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...