Từ điển Anh–Việt

111.767 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

minim

/'minim/
Biến thể từ minims số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

minim

//

* danh từ
  • đơn vị đong chất lỏng bằng 1 / 6 dram (1 dram = 1 772 g)
  • (âm nhạc) nốt có giá trị thời gian bằng một nốt trắng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a British imperial capacity measure (liquid or dry) equal to 1/60th fluid dram or 0.059194 cubic centimeters n. a United States liquid unit equal to 1/60 fluidram

Gợi ý (18)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...