Từ điển Anh–Việt

112,384 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“multiples” là số nhiều của multiple — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #1948

multiple

//

  • bội // bội số
  • common m. bội số chung
  • least common m. bội số chung nhỏ nhất
  • lowest common m. bội số chung nhỏ nhất
  • natural m. bội số tự nhiên
Biến thể từ multiples số nhiều
Trái nghĩa singleonesole
Định nghĩa tiếng Anh

n. the product of a quantity by an integer\na. having or involving or consisting of more than one part or entity or individual

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...