Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

multiple

/'mʌltipl/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #1948

“multiples” là số nhiều của multiple — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhiều tính từ

“There are multiple options.”Có nhiều lựa chọn.

Biến thể từ multiples số nhiều
Trái nghĩa singleonesole
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

multiple

//

  • bội // bội số
  • common m. bội số chung
  • least common m. bội số chung nhỏ nhất
  • lowest common m. bội số chung nhỏ nhất
  • natural m. bội số tự nhiên
Định nghĩa tiếng Anh

n. the product of a quantity by an integer a. having or involving or consisting of more than one part or entity or individual

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...