multiple
/'mʌltipl/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #1948
“multiples” là số nhiều của multiple — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nhiều
tính từ
“There are multiple options.”Có nhiều lựa chọn.
Biến thể từ
multiples số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
multiple
//
- bội // bội số
- common m. bội số chung
- least common m. bội số chung nhỏ nhất
- lowest common m. bội số chung nhỏ nhất
- natural m. bội số tự nhiên
Định nghĩa tiếng Anh
n. the product of a quantity by an integer a. having or involving or consisting of more than one part or entity or individual