Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

osmic

/'ɔzmik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

osmic

/'ɔzmik/

tính từ

  • (hoá học) Osimic
    • osmic acid: axit osimic
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pertaining to, derived from, or containing, osmium; specifically, designating those compounds in which it has a valence higher than in other lower compounds; as, osmic oxide.

Gợi ý (12)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...