Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oversee

/'ouvə'si:/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4055

“overseeing” là hiện tại phân từ của oversee — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Giám sát động từ

“The manager will oversee the project to ensure everything is done correctly.”Người quản lý sẽ giám sát dự án để đảm bảo mọi thứ được thực hiện đúng cách.

Trái nghĩa neglectignore
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oversee

/'ouvə'si:/

ngoại động từ oversaw, overseen

  • trông nom, giám thị
  • quan sát
Định nghĩa tiếng Anh

v. watch and direct

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...