oversee
/'ouvə'si:/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4055
“overseeing” là hiện tại phân từ của oversee — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Giám sát
động từ
“The manager will oversee the project to ensure everything is done correctly.”Người quản lý sẽ giám sát dự án để đảm bảo mọi thứ được thực hiện đúng cách.
Biến thể từ
overseeing hiện tại phân từ
oversees ngôi 3 số ít
oversaw quá khứ
overseen quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
oversee
/'ouvə'si:/
ngoại động từ oversaw, overseen
- trông nom, giám thị
- quan sát
Định nghĩa tiếng Anh
v. watch and direct