Từ điển Anh–Việt

112.221 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

own

/әun/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #148

“owning” là hiện tại phân từ của own — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sở hữu động từ

“I own a car.”Tôi sở hữu một chiếc xe hơi.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

own

//

  • riêng // cơ sở hữu
Định nghĩa tiếng Anh

v. have ownership or possession of s. belonging to or on behalf of a specified person (especially yourself); preceded by a possessive

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...