Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“owning” là hiện tại phân từ của own — đang hiển thị từ gốc:
Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #148

own

//

  • riêng // cơ sở hữu
Định nghĩa tiếng Anh

v. have ownership or possession of\ns. belonging to or on behalf of a specified person (especially yourself); preceded by a possessive

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...