Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pale

/peil/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2935

“palest” là so sánh nhất của pale — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhạt màu tính từ

“She has a pale complexion that looks delicate.”Cô ấy có làn da nhạt màu trông rất mỏng manh.

Đồng nghĩa lightfaded
Trái nghĩa darkbright
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pale

/peil/

ngoại động từ

  • làm rào bao quanh, quây rào
  • làm tái đi, làm nhợt nhạt, làm xanh xám

nội động từ

  • tái đi, nhợt nhạt, xanh xám
  • (nghĩa bóng) lu mờ đi
    • my work paled beside his: công trình của tôi lu mờ đi bên cạnh công trình của anh ấy

tính từ

  • tái, nhợt nhạt, xanh xám
    • to be pale with fear: sợ xanh mặt
    • to look pale: trông nhợt nhạt
    • to turn pale: tái đi
  • nhợt (màu); lờ mờ, yếu ớt (ánh sáng)
Định nghĩa tiếng Anh

v. turn pale, as if in fear s. very light colored; highly diluted with white s. (of light) lacking in intensity or brightness; dim or feeble s. lacking in vitality or interest or effectiveness

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...