Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

panic

/'pænik/ TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #4310

“panicked” là quá khứ của panic — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hoảng loạn động từ

“He tends to panic in stressful situations.”Anh ấy có xu hướng hoảng loạn trong tình huống căng thẳng.

Đồng nghĩa fearalarmterrordread
Trái nghĩa calmcomposureserenity
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

panic

/'pænik/

danh từ

  • (thực vật học) cây tắc

tính từ

  • sự hoảng sợ, sự hoang mang sợ hãi

tính từ

  • hoảng sợ, hoang mang sợ hãi

ngoại động từ

  • làm hoảng sợ, làm hoang mang sợ hãi
Định nghĩa tiếng Anh

n. an overwhelming feeling of fear and anxiety n. sudden mass fear and anxiety over anticipated events v. be overcome by a sudden fear v. cause sudden fear in or fill with sudden panic

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...