Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

patriot

/'peitriət/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #10621
Biến thể từ patriots số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

patriot

/'peitriət/

danh từ

  • người yêu nước
Định nghĩa tiếng Anh

n. one who loves and defends his or her country

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...