Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

patron

/'peitrən/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4665

“patrons” là số nhiều của patron — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhà bảo trợ nghệ thuật; người ủng hộ danh từ

“The museum depends on generous patrons for funding.”Bảo tàng phụ thuộc vào các nhà bảo trợ hào phóng để có kinh phí.

Biến thể từ patrons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

patron

/'peitrən/

danh từ

  • người bảo trợ, người đỡ đầu; ông chủ, ông bầu
  • khách hàng quen (của một cửa hàng)
  • thần thành hoàng, thánh bảo hộ ((cũng) patron saint)
  • người được hưởng một chức có lộc
Định nghĩa tiếng Anh

n. a regular customer n. the proprietor of an inn n. someone who supports or champions something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...