patron
“patrons” là số nhiều của patron — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The museum depends on generous patrons for funding.”Bảo tàng phụ thuộc vào các nhà bảo trợ hào phóng để có kinh phí.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
patron
/'peitrən/
danh từ
- người bảo trợ, người đỡ đầu; ông chủ, ông bầu
- khách hàng quen (của một cửa hàng)
- thần thành hoàng, thánh bảo hộ ((cũng) patron saint)
- người được hưởng một chức có lộc
Định nghĩa tiếng Anh
n. a regular customer n. the proprietor of an inn n. someone who supports or champions something