Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“peaks” là số nhiều của peak — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2364

peak

//

  • đỉnh, đột điểm p. in time series đột điểm trong chuỗi thời gian
  • resonance p. đỉnh cộng hưởng
Đồng nghĩa summittopapexmaximum
Trái nghĩa bottomnadirminimum
Định nghĩa tiếng Anh

n. the top or extreme point of something (usually a mountain or hill)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...