peak
/pi:k/ TOEFLGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2364
“peaks” là số nhiều của peak — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đỉnh
danh từ
“The peak is very high.”Đỉnh rất cao.
Biến thể từ
peaks số nhiều
peaked quá khứ
peaked quá khứ phân từ
peaking hiện tại phân từ
peaks ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
peak
//
- đỉnh, đột điểm p. in time series đột điểm trong chuỗi thời gian
- resonance p. đỉnh cộng hưởng
Định nghĩa tiếng Anh
n. the top or extreme point of something (usually a mountain or hill)