peak
//
- đỉnh, đột điểm p. in time series đột điểm trong chuỗi thời gian
- resonance p. đỉnh cộng hưởng
Biến thể từ
peaks số nhiều
peaked quá khứ
peaked quá khứ phân từ
peaking hiện tại phân từ
peaks ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
n. the top or extreme point of something (usually a mountain or hill)