Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

peak

/pi:k/ TOEFLGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2364

“peaks” là số nhiều của peak — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đỉnh danh từ

“The peak is very high.”Đỉnh rất cao.

Đồng nghĩa summittopapexmaximum
Trái nghĩa bottomnadirminimum
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

peak

//

  • đỉnh, đột điểm p. in time series đột điểm trong chuỗi thời gian
  • resonance p. đỉnh cộng hưởng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the top or extreme point of something (usually a mountain or hill)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...