Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★★★ phổ biến #3235

summit

/'sʌmit/

danh từ

  • đỉnh, chỏm, chóp
    • the icy summits of the Alps: những đỉnh núi phủ băng của dãy An-pơ
    • the summits of somebody's ambition: đỉnh cao của hoài bão của ai
  • hội nghị cấp cao nhất (hội nghị các vị đứng đầu chính phủ); (định ngữ) (thuộc) cấp cao nhất
    • summit conference: hội nghị cấp cao nhất
Biến thể từ summits số nhiều
Đồng nghĩa peaktopapexpinnacle
Trái nghĩa basebottomnadir
Định nghĩa tiếng Anh

n. a meeting of heads of governments\nv. reach the summit (of a mountain)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...