Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

perform

/pə'fɔ:m/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #953

“performed” là quá khứ phân từ của perform — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

biểu diễn động từ

“They perform every weekend.”Họ biểu diễn mỗi cuối tuần.

Trái nghĩa failneglect
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

perform

/pə'fɔ:m/

ngoại động từ

  • làm (công việc...); thực hiện (lời hứa...); thi hành (lệnh); cử hành (lễ); hoàn thành (nhiệm vụ)
  • biểu diễn, trình bày (kịch, điệu nhảy...); đóng
    • to perform a part in a play: đóng một vai trong một vở kịch

nội động từ

  • đóng một vai
    • to perform in a play: đóng trong một vở kịch
  • biểu diễn
    • to perform on the piano: biểu diễn đàn pianô
Định nghĩa tiếng Anh

v. carry out or perform an action v. perform a function v. give a performance (of something)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...